HÌNH THÀNH VĂN HÓA UỐNG RƯỢU, BIA VĂN MINH QUA NGHỊ ĐỊNH 90/2026/NĐ-CP

     

    HÌNH THÀNH VĂN HÓA UỐNG RƯỢU, BIA VĂN MINH

    QUA NGHỊ ĐỊNH 90/2026/NĐ-CP

    Trong bối cảnh các hệ lụy xã hội từ việc lạm dụng rượu, bia ngày càng gia tăng, việc hoàn thiện khung pháp lý nhằm kiểm soát hành vi tiêu dùng là yêu cầu cấp thiết. Điều 30 Nghị định 90/2026/NĐ-CP đã thiết lập các chế tài xử phạt đối với một số hành vi liên quan đến việc uống rượu, bia, qua đó cụ thể hóa các nguyên tắc của Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia 2019. Quy định này không chỉ mang tính xử phạt mà còn thể hiện định hướng điều chỉnh hành vi xã hội theo hướng văn minh, an toàn.

    1. Khung pháp lý điều chỉnh và mục tiêu chính sách

    Nghị định 90/2026/NĐ-CP được ban hành nhằm cụ thể hóa các quy định mang tính nguyên tắc của Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia, đặc biệt Điều 30 của Nghị định 90/2026/NĐ-CP đã quy định các nội dung liên quan đến: bảo vệ người chưa thành niên, kiểm soát hành vi uống rượu bia tại các địa điểm nhất định và hạn chế các hành vi mang tính ép buộc, lôi kéo.

    Bên cạnh đó, việc xử phạt hành chính đối với các hành vi vi phạm còn phải tuân thủ nguyên tắc được quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025), bao gồm nguyên tắc bảo đảm tính hợp lý, công bằng, tương xứng với tính chất và mức độ vi phạm.

    Nhìn tổng thể, Điều 30 Nghị định 90/2026/NĐ-CP hướng đến ba mục tiêu chính: (i) phòng ngừa vi phạm từ sớm; (ii) răn đe các hành vi có nguy cơ cao; và (iii) từng bước thay đổi thói quen tiêu dùng rượu, bia trong xã hội.

    2. Phân tích các nhóm hành vi vi phạm

    2.1. Hành vi của người chưa thành niên

    Khoản 1 Điều 30 Nghị định 90/2026/NĐ-CP quy định hình thức cảnh cáo đối với người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi uống rượu, bia. Đây là chế tài mang tính giáo dục, phù hợp với nguyên tắc, chính sách pháp luật hiện hành đối với người chưa thành niên – nhóm đối tượng chưa phát triển được Nhà nước đặc biệt quan tâm. Việc không áp dụng hình phạt tiền trong trường hợp này thể hiện quan điểm nhân văn của pháp luật, đồng thời phù hợp với nguyên tắc xử lý đối với người chưa thành niên theo Luật Xử lý vi phạm hành chính. Tuy nhiên, hiệu quả của biện pháp cảnh cáo trên thực tế còn phụ thuộc lớn vào vai trò phối hợp của gia đình, nhà trường và xã hội trong việc quản lý, giáo dục.

    2.2. Các nhóm hành vi cụ thể

    Thứ nhất, khoản 2 Điều 30 Nghị định 90/2026/NĐ-CP quy định mức phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với hai hành vi: (i) uống rượu, bia tại địa điểm không được phép; và (ii) xúi giục, kích động, lôi kéo người khác uống rượu, bia.

    Đối với hành vi uống rượu, bia tại địa điểm bị cấm, vấn đề pháp lý đặt ra là việc xác định “địa điểm không uống rượu, bia”. Trên thực tế, các địa điểm này có thể được quy định trong luật, nghị định hoặc nội quy của cơ quan, tổ chức. Do đó, để đảm bảo tính minh bạch và khả năng tuân thủ, việc niêm yết công khai các địa điểm cấm là yếu tố quan trọng, tránh phát sinh tranh chấp trong quá trình xử phạt.

    Đối với hành vi xúi giục, kích động, lôi kéo, đây là hành vi mang tính chất gián tiếp và có yếu tố định tính cao. Ranh giới giữa hành vi vi phạm và các hành vi mang tính xã giao, mời uống thông thường là không dễ xác định. Nếu không có hướng dẫn cụ thể, quy định này có thể dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất trong thực tiễn.

    Thứ hai, khoản 3 Điều 30 quy định mức phạt từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hai hành vi: (i) uống rượu, bia trong giờ làm việc, học tập; và (ii) ép buộc người khác uống rượu, bia.

    Đối với hành vi uống rượu, bia trong thời gian làm việc hoặc học tập, quy định này nhằm bảo đảm kỷ luật, hiệu quả công việc và môi trường học tập lành mạnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hành vi này đồng thời cũng có thể bị xử lý theo nội quy lao động của doanh nghiệp theo Bộ luật Lao động hiện hành. Do đó, cần có sự phân định rõ ràng giữa xử phạt hành chính và xử lý kỷ luật nội bộ để tránh tình trạng xử lý chồng chéo.

    Đối với hành vi ép buộc người khác uống rượu, bia, đây là một điểm tiến bộ đáng ghi nhận của quy định. Hành vi này theo Nghị định 90/2026/NĐ-CP không chỉ vi phạm hành chính mà còn có thể xâm phạm quyền tự do cá nhân, quyền quyết định đối với sức khỏe và cơ thể của mỗi người. Trong một số trường hợp, nếu gây hậu quả nghiêm trọng, hành vi ép buộc còn có thể bị xem xét dưới góc độ trách nhiệm pháp lý khác.

    3. Đánh giá tính hợp lý và khả thi

    Về cơ bản, Điều 30 Nghị định 90/2026/NĐ-CP đã thiết lập một hệ thống chế tài có sự phân hóa rõ ràng, phù hợp với tính chất và mức độ của từng hành vi. Việc kết hợp giữa hình thức cảnh cáo và phạt tiền thể hiện sự linh hoạt trong chính sách xử lý vi phạm.

    Tuy nhiên, quy định này vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Thứ nhất, một số khái niệm mang tính định tính cao, dễ dẫn đến cách hiểu khác nhau trong quá trình áp dụng. Thứ hai, việc chứng minh hành vi vi phạm, đặc biệt là các hành vi như “kích động”, “lôi kéo” hay “ép buộc”, có thể gặp khó khăn trong thực tế. Thứ ba, nguy cơ chồng chéo giữa xử phạt hành chính và các chế tài nội bộ là vấn đề cần được lưu ý.

    4. Kiến nghị hoàn thiện

    Để nâng cao hiệu quả áp dụng của quy định, một số kiến nghị có thể được xem xét:

    • Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết, làm rõ các khái niệm còn mang tính định tính;
    • Quy định rõ trách nhiệm niêm yết các địa điểm cấm uống rượu, bia;
    • Phân định cụ thể giữa xử phạt hành chính và xử lý kỷ luật nội bộ;
    • Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục nhằm thay đổi nhận thức và hành vi của người dân.
    • Ứng dụng công nghệ: Khuyến khích các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống lắp đặt hệ thống camera và có quy trình hỗ trợ khách hàng khi bị ép buộc.
    • Cơ chế tố giác: Xây dựng đường dây nóng hoặc ứng dụng (App) để báo cáo các hành vi cưỡng ép uống rượu bia tại nơi công cộng hoặc công sở.
    • Trách nhiệm của chủ cơ sở: Cần có chế tài đối với chủ quán rượu, bia nếu để xảy ra tình trạng khách hàng ép buộc nhau gây mất trật tự hoặc uống quá mức dẫn đến hậu quả nghiêm trọng tại địa điểm kinh doanh.

    Điều 30 Nghị định 90/2026/NĐ-CP là một bước tiến trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm kiểm soát việc sử dụng rượu, bia tại Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở việc xử phạt, quy định này còn hướng đến việc xây dựng một môi trường xã hội văn minh, an toàn, trong đó quyền tự do cá nhân được tôn trọng và các hành vi gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng được kiểm soát hiệu quả.

    Tuy nhiên, để quy định thực sự đi vào cuộc sống, cần có sự hoàn thiện về mặt kỹ thuật lập pháp cũng như sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý, tổ chức và toàn xã hội.

     

    Download file

    GIẢI ĐÁP PHÁP LUẬT

    ĐĂNG KÝ NHẬN TIN