TỪ NHÂN VIÊN TELESALE ĐẾN BỊ CÁO HÌNH SỰ: CÁI BẪY MANG TÊN “CÔNG TY TÀI CHÍNH”
Hiện nay, không ít người lao động trẻ, sinh viên hoặc người mới gia nhập thị trường việc làm vô tình trở thành mắt xích trong các đường dây lừa đảo công nghệ cao. Dù không phải là chủ thể chủ mưu, tổ chức, nhưng họ vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm.
Thực trạng này phản ánh một xu hướng đáng lo ngại khi các mô hình lừa đảo ngày càng được “doanh nghiệp hóa”, núp bóng dưới hình thức công ty tài chính, tư vấn hoặc dịch vụ công nghệ, khiến người lao động khó nhận diện bản chất pháp lý thực sự của công việc.
1. Vụ án Công ty P&L – Mô hình doanh nghiệp trá hình
Vụ án xảy ra tại Công ty P&L (TP. Hồ Chí Minh) là một điển hình. Dưới góc độ pháp lý, đây không đơn thuần là quan hệ lao động trong một doanh nghiệp hợp pháp, mà là mô hình được tổ chức có chủ đích nhằm chiếm đoạt tài sản thông qua thủ đoạn gian dối.
Cụ thể, doanh nghiệp này lợi dụng hoạt động “tư vấn tài chính” để thực hiện hành vi chiếm đoạt tiền từ giao dịch thẻ tín dụng của khách hàng.
2. Vai trò của lao động trẻ trong chuỗi hành vi phạm tội
Điểm đáng chú ý trong vụ án là sự tham gia của nhóm nhân viên Telesale và lao động trẻ. Đây là những người chủ yếu thực hiện công việc theo phân công và kịch bản có sẵn. Về mặt chủ quan, phần lớn không nhận thức đầy đủ về bản chất bất hợp pháp của công việc. Tuy nhiên, yếu tố “không biết” không phải lúc nào cũng loại trừ trách nhiệm hình sự, đặc biệt trong trường hợp họ “biết hoặc buộc phải biết” hành vi đó là trái pháp luật. Về mặt khách quan, họ vẫn thực hiện các hành vi nằm trong chuỗi hành vi phạm tội như tiếp cận khách hàng, cung cấp thông tin sai lệch và hỗ trợ giao dịch nhằm chiếm đoạt tiền.
3. Cơ sở xác định trách nhiệm đồng phạm
Theo quy định của pháp luật, trách nhiệm đồng phạm không chỉ đặt ra đối với người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, mà còn áp dụng đối với người giúp sức nếu họ biết hoặc buộc phải biết hành vi đó là vi phạm pháp luật nhưng vẫn thực hiện. Đây chính là điểm tạo ra “vùng rủi ro pháp lý” đối với người lao động trong các mô hình kinh doanh trá hình.
Tòa án trong vụ án này đã có sự phân hóa trách nhiệm hình sự tương đối rõ ràng. Những người giữ vai trò tổ chức, điều hành bị áp dụng mức hình phạt nghiêm khắc, trong khi nhóm lao động có vai trò hạn chế, phụ thuộc, có thái độ thành khẩn khai báo và khắc phục hậu quả được xem xét giảm nhẹ, thậm chí một số trường hợp được hưởng án treo.
4. Góc nhìn pháp lý và kiến nghị hoàn thiện chính sách pháp luật
Vụ án cũng cho thấy một thực tế đáng lưu ý về ranh giới giữa “quan hệ lao động thông thường” và “tham gia vào hoạt động phạm tội có tổ chức” trong các mô hình doanh nghiệp trá hình là rất mong manh. Người lao động, đặc biệt là nhóm lao động trẻ, thường bị đặt trong trạng thái tâm lý lệ thuộc, thực hiện công việc theo chỉ đạo, dần bị “bình thường hóa” hành vi sai phạm thông qua quy trình làm việc có tổ chức
Dưới góc độ pháp lý kết hợp với phân tích tâm lý hành vi, có thể thấy người lao động ban đầu chỉ là người thực hiện các nhiệm vụ đơn giản, ít nghi vấn, công cụ, phương tiện các bị cáo dùng để thực hiện hành vi như máy tính, phần mềm để thao tác, danh sách bị hại đều được Công ty cung cấp để gọi trao đổi theo kịch bản soạn sẵn. Vai trò của các bị cáo trong vụ án là hạn chế, không nắm toàn bộ quy trình mắt xích. Quá trình này khiến nhiều người từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi hành vi vi phạm, trong khi nhận thức pháp lý không được điều chỉnh kịp thời. Đây là nguyên nhân khiến nhiều người không chủ đích phạm tội nhưng vẫn bị xử lý hình sự.
Từ thực tiễn trên, có thể rút ra một số vấn đề pháp lý và chính sách đáng lưu ý. Thứ nhất, cần tăng cường cơ chế sàng lọc, kiểm soát và minh bạch hóa hoạt động tuyển dụng lao động, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, dịch vụ và công nghệ. Thứ hai, cần nâng cao mức độ cảnh báo pháp lý đối với người lao động về nguy cơ phải chịu trách nhiệm hình sự trong trường hợp tham gia vào chuỗi hành vi vi phạm, dù ở vai trò gián tiếp. Thứ ba, hệ thống đào tạo nghề và định hướng việc làm cần tích hợp nội dung pháp luật thực hành, giúp người lao động có khả năng nhận diện rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn tiếp cận công việc.
Tóm lại, vụ án tại Công ty P&L không chỉ là một vụ án hình sự đơn thuần, mà còn phản ánh khoảng trống trong nhận thức pháp luật của người lao động trẻ trong bối cảnh các mô hình lừa đảo ngày càng được “doanh nghiệp hóa” tinh vi. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện pháp luật, tăng cường quản lý nhà nước, đồng thời nâng cao năng lực tự bảo vệ pháp lý của người lao động trong thị trường việc làm hiện đại.
